Herhangi bir kelime yazın!

"hit the bottle" in Vietnamese

uống rượu giải sầusa vào rượu chè

Definition

Bắt đầu uống rượu nhiều, thường là để giải tỏa nỗi buồn hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính chất thân mật, hài hước hoặc phê phán nhẹ. Thường dùng cho trường hợp uống quá mức vì gặp khó khăn.

Examples

After losing his job, he started to hit the bottle.

Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu **uống rượu giải sầu**.

It's not good for your health to hit the bottle every night.

Uống rượu giải sầu mỗi tối không tốt cho sức khỏe đâu.

When things get tough, some people hit the bottle.

Khi gặp khó khăn, một số người lại **sa vào rượu chè**.

He told me he was trying not to hit the bottle after the breakup.

Anh ấy bảo tôi đang cố không **uống rượu giải sầu** sau khi chia tay.

You can't just hit the bottle whenever life gets stressful.

Bạn không thể cứ **uống rượu giải sầu** mỗi khi gặp áp lực trong cuộc sống.

If he keeps hitting the bottle like that, he'll get into trouble.

Nếu anh ấy cứ **sa vào rượu chè** như thế, sẽ gặp rắc rối thôi.