Herhangi bir kelime yazın!

"hit one close to home" in Vietnamese

chạm đến nỗi lònglàm ai đó cảm thấy đồng cảm sâu sắc

Definition

Khi một điều gì đó được nói hoặc làm khiến ai đó cảm thấy bị ảnh hưởng trực tiếp vì nó liên quan đến trải nghiệm hay cảm xúc riêng của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi vô tình nhắc đến chuyện nhạy cảm. Gần nghĩa với 'strike a nerve'. Hay nhắc về gia đình, cảm xúc hoặc quá khứ.

Examples

His story about losing his job really hit one close to home for me.

Câu chuyện anh ấy mất việc thực sự **chạm đến nỗi lòng** của tôi.

When she talked about moving away from family, it hit one close to home for many people.

Khi cô ấy nói về việc rời xa gia đình, điều đó **chạm đến nỗi lòng** của nhiều người.

Her joke about being broke hit one close to home because I'm struggling with money too.

Câu đùa của cô ấy về việc hết tiền **chạm đến nỗi lòng** vì tôi cũng đang gặp khó khăn tài chính.

That comment about parents working long hours really hit one close to home because my dad was hardly ever around.

Câu nói về bố mẹ đi làm cả ngày **chạm đến nỗi lòng** tôi, vì bố tôi cũng rất ít khi ở nhà.

I didn’t expect his speech to hit one close to home, but it reminded me of my own struggles.

Tôi không ngờ bài phát biểu của anh ấy lại **chạm đến nỗi lòng** tôi, nhưng nó gợi nhắc đến những khó khăn của tôi.

Wow, that story about being far from home during the holidays really hit one close to home for me this year.

Năm nay, câu chuyện về việc xa nhà dịp lễ hội thực sự **chạm đến nỗi lòng** tôi.