Herhangi bir kelime yazın!

"hit like a truck" in Vietnamese

đánh mạnh như xe tảitác động dữ dội

Definition

Khi điều gì đó tác động rất mạnh đến ai đó, như cảm xúc mãnh liệt, đau đớn hay sự kiện bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói khẩu ngữ, diễn tả tác động cực mạnh của bệnh, cảm xúc, hoặc tin tức. Không dùng nghĩa đen, không có xe tải thật sự.

Examples

That fever hit like a truck and kept me in bed all week.

Cơn sốt đó **đánh mạnh như xe tải** và tôi phải nằm liệt giường cả tuần.

The news of his promotion hit like a truck; he couldn't believe it.

Tin anh ấy được thăng chức **đánh mạnh như xe tải**; anh ấy không thể tin được.

That spicy food hit like a truck, and my mouth was on fire.

Món ăn cay đó **đánh mạnh như xe tải**, miệng tôi như bốc lửa.

Wow, that workout hit like a truck—my muscles are killing me now.

Bài tập đó thật sự **đánh mạnh như xe tải**—giờ cơ tôi đau quá trời.

When the sadness finally set in, it hit like a truck and he just sat there in shock.

Khi nỗi buồn ập đến, nó **đánh mạnh như xe tải** và anh ấy chỉ ngồi thẫn thờ.

Monday mornings always hit like a truck after a fun weekend.

Sáng thứ hai sau một cuối tuần vui vẻ lúc nào cũng **đánh mạnh như xe tải**.