Herhangi bir kelime yazın!

"hit it off" in Vietnamese

hợp nhau ngayrất hợp từ lần đầu

Definition

Gặp ai đó và cảm thấy rất hợp, dễ dàng làm bạn thân ngay từ lần đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thân mật, diễn tả hợp nhau từ lúc đầu (thường trong tình bạn hoặc tình cảm). Không dùng cho công việc hay văn bản trang trọng.

Examples

We hit it off as soon as we met.

Chúng tôi **hợp nhau ngay** khi vừa gặp.

Did you hit it off with your new neighbor?

Bạn có **hợp nhau ngay** với hàng xóm mới không?

It was clear they would hit it off at the party.

Rõ ràng họ sẽ **hợp nhau ngay** tại bữa tiệc.

Emma and Jake really hit it off on their first date.

Emma và Jake thật sự **hợp nhau ngay** trong lần hẹn đầu tiên.

I was surprised at how quickly you and Sarah hit it off.

Tôi ngạc nhiên vì bạn và Sarah **hợp nhau ngay** nhanh như vậy.

Whenever my brother meets someone new, he seems to hit it off with them.

Em trai tôi mà gặp ai mới là lại **hợp nhau ngay** với họ.