Herhangi bir kelime yazın!

"hit home" in Vietnamese

chạm đến tận tâm canthấm thía

Definition

Khi điều gì đó làm bạn xúc động mạnh hoặc bạn bất ngờ nhận ra ý nghĩa/thực tế thật sự của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, dùng khi cảm xúc được tác động mạnh hoặc hiểu rõ sự việc, thường gặp với tin xấu hay chuyện xúc động.

Examples

Her words finally hit home and he realized his mistake.

Cuối cùng, những lời của cô ấy cũng **thấm thía** và anh mới nhận ra lỗi của mình.

The danger of smoking really hit home when he got sick.

Mối nguy hiểm của việc hút thuốc thật sự **thấm thía** khi anh ấy phát bệnh.

The loss of his job didn't hit home until he had to move out.

Anh ấy không **thấm thía** việc mất việc cho đến khi phải chuyển nhà.

It didn't hit home how tired I was until I sat down.

Tôi không **nhận ra** mình mệt đến mức nào cho đến khi ngồi xuống.

His apology finally hit home and she started to forgive him.

Lời xin lỗi của anh cuối cùng cũng **chạm đến tận tâm can** nên cô ấy bắt đầu tha thứ cho anh.

When I saw the empty room, it really hit home that my son had left for college.

Khi tôi nhìn căn phòng trống, tôi mới thật sự **thấm thía** việc con trai đã lên đại học.