"histrionics" in Vietnamese
Definition
Là khi ai đó thể hiện cảm xúc hoặc hành động một cách quá mức, thường để thu hút sự chú ý hoặc phản ứng từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng theo nghĩa tiêu cực để nói về phản ứng cảm xúc thái quá. Phổ biến trong cụm 'resort to histrionics', 'avoid the histrionics'. Không nên nhầm với cảm xúc thật sự hoặc vấn đề tâm lý.
Examples
The teacher was tired of the student's histrionics.
Cô giáo đã mệt mỏi vì **cường điệu kịch tính** của học sinh.
Her histrionics made the argument much worse.
**Cường điệu kịch tính** của cô ấy khiến cuộc tranh luận trở nên tồi tệ hơn.
We ignored Tom's histrionics and finished the meeting.
Chúng tôi đã lờ đi **cường điệu kịch tính** của Tom và kết thúc cuộc họp.
"Enough with the histrionics," she said, rolling her eyes.
"Đủ với **cường điệu kịch tính** rồi," cô ấy nói và đảo mắt.
Whenever he loses, he resorts to histrionics instead of accepting defeat.
Mỗi lần thua, anh ấy lại **làm quá cảm xúc** thay vì chấp nhận thất bại.
There's no need for histrionics just because you got a bad grade.
Không cần phải **làm quá cảm xúc** chỉ vì bạn bị điểm kém.