Herhangi bir kelime yazın!

"hiss at" in Vietnamese

rít lên vớihuýt sáo chế giễu

Definition

Phát ra âm thanh 'rít' hoặc 'huýt sáo' về phía ai đó hoặc cái gì đó, thường để thể hiện sự tức giận, không tán thành hoặc cảnh báo (giống như rắn hoặc đám đông giận dữ).

Usage Notes (Vietnamese)

"hiss at" thường dùng cho động vật (rắn, mèo), đôi khi cho người để ví về sự không hài lòng (như đám đông chế giễu). Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

The snake hissed at the boy when he got too close.

Con rắn **rít lên với** cậu bé khi cậu lại gần quá.

The cat hissed at the dog in the garden.

Con mèo **rít lên với** con chó ở trong vườn.

Some people in the crowd hissed at the speaker.

Một số người trong đám đông đã **huýt sáo chế giễu** người phát biểu.

When the teacher mentioned extra homework, the students all hissed at her.

Khi giáo viên nhắc đến bài tập thêm, tất cả học sinh đều **rít lên** phản đối cô ấy.

Don’t hiss at me just because you’re angry!

Đừng **rít lên với** tôi chỉ vì bạn đang giận!

The audience began to hiss at the comedian after his offensive joke.

Khán giả đã bắt đầu **huýt sáo chế giễu** danh hài sau câu đùa xúc phạm của anh ta.