Herhangi bir kelime yazın!

"hireling" in Vietnamese

kẻ làm thuêngười làm công (mang nghĩa chê bai)

Definition

Kẻ làm thuê là người chỉ làm việc vì tiền mà không quan tâm đến chất lượng hoặc mục đích của công việc. Thường mang ý nghĩa chê bai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, mang tính xúc phạm, ám chỉ người không trung thành hay tận tâm. 'political hireling' chỉ kẻ làm chính trị vì lợi ích cá nhân.

Examples

The king paid the hireling for his work.

Nhà vua đã trả tiền cho **kẻ làm thuê** vì công việc của hắn.

He was called a hireling because he only cared about his pay.

Anh ta bị gọi là **kẻ làm thuê** vì chỉ quan tâm đến tiền lương.

No one trusted the hireling in the village.

Không ai ở làng tin tưởng **kẻ làm thuê**.

Politicians are often accused of being nothing but hirelings.

Các chính trị gia thường bị tố chỉ là **kẻ làm thuê**.

Don’t expect loyalty from a hireling; they’re here just for the paycheck.

Đừng mong đợi sự trung thành từ **kẻ làm thuê**; họ chỉ đến vì tiền lương thôi.

The soldiers refused to fight alongside hirelings sent by the governor.

Những người lính từ chối chiến đấu cùng với các **kẻ làm thuê** do thống đốc gửi đến.