"hireling" in Indonesian
Definition
Người làm thuê là người chỉ làm việc vì tiền, không quan tâm đến ý nghĩa hay chất lượng công việc. Cụm từ này thường được dùng với ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang nghĩa khiếm nhã, ám chỉ người làm không có tâm huyết. Thường ghép như 'political hireling' (kẻ làm thuê chính trị). Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The king paid the hireling for his work.
Nhà vua đã trả công cho **người làm thuê** vì công việc của anh ta.
He was called a hireling because he only cared about his pay.
Anh ta bị gọi là **người làm thuê** vì chỉ quan tâm tới lương bổng.
No one trusted the hireling in the village.
Không ai trong làng tin **người làm thuê** đó.
Politicians are often accused of being nothing but hirelings.
Các chính trị gia thường bị buộc tội chỉ là **người làm thuê**.
Don’t expect loyalty from a hireling; they’re here just for the paycheck.
Đừng kỳ vọng lòng trung thành từ **người làm thuê**; họ chỉ ở đây vì lương.
The soldiers refused to fight alongside hirelings sent by the governor.
Những người lính từ chối chiến đấu cùng các **người làm thuê** do thống đốc gửi tới.