"hipped" in Vietnamese
Definition
"Hipped" dùng để mô tả người có hông rộng hoặc hẹp, hoặc mái nhà có các mặt nghiêng xuống ở cả bốn phía.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong các cụm từ như 'hông rộng', 'hông hẹp' cho cơ thể, còn kiến trúc thường nói rõ 'mái vát'.
Examples
She is a broad-hipped woman.
Cô ấy là một phụ nữ **hông rộng**.
The house has a hipped roof.
Ngôi nhà này có mái **vát**.
Many barns are built with hipped roofs for better drainage.
Nhiều kho lúa được xây mái **vát** để thoát nước tốt hơn.
That old villa is famous for its elegant hipped roof.
Ngôi biệt thự cũ ấy nổi tiếng với mái **vát** thanh lịch.
He's always liked narrow-hipped jeans.
Anh ấy luôn thích quần jean **hông hẹp**.
The architect designed a modern home with a hipped roof to blend with the neighborhood.
Kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà hiện đại với mái **vát** hài hòa với khu phố.