Herhangi bir kelime yazın!

"hinge upon" in Vietnamese

phụ thuộc vào

Definition

Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó, thường dùng khi kết quả hoặc quyết định được quyết định bởi điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc công việc. Thường thay thế được bằng 'phụ thuộc vào'.

Examples

The company’s success hinges upon good marketing.

Thành công của công ty **phụ thuộc vào** việc tiếp thị tốt.

Your grade will hinge upon the final exam.

Điểm số của bạn **phụ thuộc vào** kỳ thi cuối kỳ.

The decision hinges upon the manager’s approval.

Quyết định **phụ thuộc vào** sự phê duyệt của quản lý.

A lot of our plans really hinge upon the weather this weekend.

Nhiều kế hoạch của chúng tôi thực sự **phụ thuộc vào** thời tiết cuối tuần này.

Whether we get funding now hinges upon the board’s next move.

Việc chúng tôi có nhận được tài trợ bây giờ hay không **phụ thuộc vào** động thái tiếp theo của hội đồng.

It all hinges upon whether he shows up on time or not.

Tất cả **phụ thuộc vào** việc anh ấy đến đúng giờ hay không.