"hindustani" in Vietnamese
Definition
Hindustani là nhóm ngôn ngữ hoặc phương ngữ tương tự nhau, chủ yếu gồm tiếng Hindi và Urdu, được nói ở miền bắc Ấn Độ và Pakistan. Từ này cũng có thể chỉ người hoặc văn hóa từ vùng Hindustan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật, văn hóa, hoặc lịch sử, và trong âm nhạc (ví dụ: 'nhạc cổ điển Hindustani'), hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể ám chỉ ngôn ngữ chung giữa tiếng Hindi và Urdu hoặc văn hóa/vùng miền Hindustan.
Examples
Many people in India speak Hindustani.
Nhiều người ở Ấn Độ nói tiếng **Hindustani**.
The song is in Hindustani.
Bài hát này bằng tiếng **Hindustani**.
He studies Hindustani culture.
Anh ấy nghiên cứu về văn hóa **Hindustani**.
She listens to Hindustani classical music every morning.
Cô ấy nghe nhạc cổ điển **Hindustani** mỗi sáng.
My grandparents still speak Hindustani at home.
Ông bà tôi vẫn nói **Hindustani** ở nhà.
A lot of Bollywood movies use Hindustani because it appeals to both Hindi and Urdu speakers.
Nhiều phim Bollywood sử dụng **Hindustani** vì nó hấp dẫn cả người nói tiếng Hindi lẫn Urdu.