Herhangi bir kelime yazın!

"hillbillies" in Vietnamese

dân miền núi quê mùadân bản xứ (Mỹ, nghĩa bóng)

Definition

Từ này chỉ người sống ở các vùng núi, nông thôn nước Mỹ, nhất là Appalachia và Ozark. Thường dùng với ý không trang trọng hoặc mang màu sắc khuôn mẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

'hillbillies' thường mang sắc thái coi thường, dễ gây xúc phạm nếu không cẩn thận. Tốt nhất nên dùng khi nói về văn hóa Mỹ hoặc khi ai đó tự nhận mình như vậy.

Examples

The hillbillies live in the mountains.

Những **dân miền núi quê mùa** sống trên vùng núi.

Some people call themselves hillbillies with pride.

Một số người tự nhận mình là **dân miền núi quê mùa** với niềm tự hào.

The movie is about a group of hillbillies.

Bộ phim kể về một nhóm **dân miền núi quê mùa**.

People sometimes use hillbillies as a joke, but others find it insulting.

Đôi khi người ta dùng từ **dân miền núi quê mùa** để đùa, nhưng người khác lại thấy bị xúc phạm.

The TV show made fun of hillbillies, exaggerating their accents and clothes.

Chương trình tivi chế nhạo **dân miền núi quê mùa**, phóng đại giọng nói và trang phục của họ.

Growing up with hillbillies taught me special skills, like foraging and fixing old trucks.

Lớn lên cùng **dân miền núi quê mùa** giúp tôi học nhiều kỹ năng riêng như tìm hái và sửa chữa xe tải cũ.