Herhangi bir kelime yazın!

"hijacks" in Vietnamese

chiếm quyền điều khiểncướp quyền

Definition

Dùng vũ lực hoặc trái phép để kiểm soát một phương tiện, máy bay hoặc thứ gì đó. Cũng có thể dùng khi một người bất ngờ chiếm lấy sự kiểm soát của một quá trình hoặc cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn cảnh mô tả máy bay, phương tiện, hoặc hệ thống bị chiếm đoạt; cũng dùng khi ai đó chiếm diễn đàn, cuộc họp,... Không dùng nhầm với 'kidnap' (bắt cóc người).

Examples

He hijacks a bus in the movie.

Anh ta **chiếm quyền điều khiển** một chiếc xe buýt trong phim.

The group hijacks planes in their attacks.

Nhóm này **chiếm quyền kiểm soát** máy bay trong các cuộc tấn công của họ.

She hijacks the conversation every time.

Cô ấy luôn **chiếm quyền điều khiển** cuộc trò chuyện.

Every time someone brings up a new topic, he hijacks it and talks about himself.

Mỗi lần ai đó bắt đầu chủ đề mới, anh ấy lại **chiếm quyền điều khiển** và nói về mình.

The malware hijacks your browser and changes the home page.

Phần mềm độc hại **chiếm quyền kiểm soát** trình duyệt của bạn và thay đổi trang chủ.

He always hijacks meetings by talking over everyone else.

Anh ấy luôn **chiếm quyền điều khiển** các cuộc họp bằng cách nói lấn át mọi người khác.