Herhangi bir kelime yazın!

"hightail" in Vietnamese

chuồn nhanhchạy biến

Definition

Bỏ đi hoặc chạy đi thật nhanh, thường do sợ hãi hoặc muốn tránh điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hơi hài hước. Hay đi cùng 'hightail it', thường dùng với 'out of' ('chuồn khỏi đây'). Mang ý gấp gáp hoặc lo sợ.

Examples

We need to hightail if we want to catch the last bus.

Nếu muốn kịp chuyến xe buýt cuối, chúng ta phải **chuồn nhanh** thôi.

When the alarm rang, everyone hightailed out of the building.

Khi chuông báo động vang lên, mọi người đều **chuồn nhanh khỏi tòa nhà**.

The cat hightailed when it saw the dog.

Con mèo **chuồn nhanh** khi thấy con chó.

Let’s hightail it out of here before it starts to rain.

Hãy **chuồn khỏi đây** trước khi trời mưa đi.

As soon as we saw the police, we hightailed it.

Vừa thấy cảnh sát là chúng tôi **chuồn nhanh** liền.

If I were you, I’d hightail before the boss gets here.

Nếu là bạn, tôi sẽ **chuồn nhanh** trước khi sếp đến.