Herhangi bir kelime yazın!

"highfalutin" in Vietnamese

khoa trươngmàu mèvênh váo

Definition

Phong cách nói, hành động hoặc cách viết quá màu mè, khoa trương hoặc cố tỏ ra sang trọng và quan trọng một cách giả tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có ý chê cười hoặc chỉ trích ai đó nói/làm quá lên để tỏ ra quan trọng. Xuất hiện nhiều trong các cụm "highfalutin speech", "highfalutin manners".

Examples

He gave a highfalutin speech at the meeting.

Anh ấy đã phát biểu một bài diễn văn **khoa trương** tại cuộc họp.

I don't like his highfalutin manners.

Tôi không thích cách cư xử **màu mè** của anh ấy.

The book is full of highfalutin language.

Cuốn sách này đầy ngôn ngữ **khoa trương**.

Don't give me that highfalutin talk—you don't fool anyone.

Đừng nói với tôi cái kiểu **khoa trương** đó—không ai bị lừa đâu.

His writing seems too highfalutin for a simple topic like this.

Bài viết của anh ấy quá **khoa trương** cho một chủ đề đơn giản như thế này.

People get annoyed when politicians sound highfalutin instead of real.

Mọi người cảm thấy bực mình khi các chính trị gia nói năng **khoa trương** thay vì thực tế.