Herhangi bir kelime yazın!

"hie" in Vietnamese

vội vã đilao nhanh

Definition

Chỉ việc đi nhanh, vội vàng hoặc di chuyển gấp. Từ này cổ điển, thường gặp trong văn học hoặc thơ cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, thay vào đó nên dùng 'hurry' hoặc 'rush'. Cụm 'hie thee' mang đậm chất cổ điển.

Examples

You must hie if you want to catch the bus.

Bạn phải **vội vã đi** nếu muốn bắt kịp xe buýt.

The messenger was told to hie to the castle.

Người đưa tin được bảo phải **vội vã đi** tới lâu đài.

She will hie home before dark.

Cô ấy sẽ **vội vàng về** nhà trước khi trời tối.

They told him, 'Hie thee to safety!'

Họ bảo anh ta: '**Hãy vội vã đến nơi an toàn!**'

In old stories, heroes would hie across great distances.

Trong các câu chuyện xưa, những anh hùng thường **vội vã vượt qua** những quãng đường dài.

'Best hie along now, lest you be late,' the teacher said, half-joking.

'Tốt nhất là **vội vã đi đi**, kẻo muộn đấy,' thầy giáo nói nửa đùa.