Herhangi bir kelime yazın!

"hide in" in Vietnamese

trốn tronggiấu trong

Definition

Giữ ai đó hoặc vật gì đó bên trong một nơi để không ai nhìn thấy hoặc tìm ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với một địa điểm cụ thể: 'hide in the closet.' Áp dụng cho cả người và vật. Không dùng thay cho 'hide from'. Phổ biến trong truyện, trò chơi, và giao tiếp hàng ngày.

Examples

The cat likes to hide in the box.

Con mèo thích **trốn trong** chiếc hộp.

Children often hide in the closet during games.

Trẻ em thường **trốn trong** tủ quần áo khi chơi trò chơi.

He tried to hide in the bathroom.

Anh ấy đã cố **trốn trong** nhà tắm.

If you don't want anyone to find you, just hide in the basement.

Nếu không muốn ai tìm thấy bạn, chỉ cần **trốn trong** tầng hầm.

Sometimes I just want to hide in my bed all day long.

Đôi khi tôi chỉ muốn **trốn trong** giường của mình cả ngày.

He laughed as he watched his dog hide in a pile of leaves.

Anh ấy cười khi xem con chó của mình **trốn trong** đống lá.