Herhangi bir kelime yazın!

"hidden in plain sight" in Vietnamese

ẩn ngay trước mắtgiấu ở nơi dễ thấy

Definition

Một vật hoặc người ở ngay trước mắt mọi người nhưng lại không ai để ý vì không ngờ nó lại ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong mọi tình huống, nêu bật điều gì bị bỏ qua chỉ vì nó hiện hữu ngay trước mắt. Hay nói về bí mật hoặc chi tiết quan trọng bị xem nhẹ.

Examples

The solution was hidden in plain sight all along.

Giải pháp đã **ẩn ngay trước mắt** suốt từ đầu.

The key was hidden in plain sight on the shelf.

Chìa khóa đã **ẩn ngay trước mắt** trên kệ.

Sometimes, the most important clues are hidden in plain sight.

Đôi khi những manh mối quan trọng nhất lại **ẩn ngay trước mắt**.

He was hidden in plain sight, blending in with the crowd at the party.

Anh ấy **ẩn ngay trước mắt**, hòa vào đám đông ở bữa tiệc.

That trick makes things feel hidden in plain sight—you never notice what’s right there.

Mẹo đó làm mọi thứ trở nên **ẩn ngay trước mắt**—bạn chẳng nhận ra dù nó ngay đó.

The answer to the riddle was hidden in plain sight, but nobody caught it.

Đáp án của câu đố **ẩn ngay trước mắt**, nhưng không ai nhận ra.