Herhangi bir kelime yazın!

"hiccuping" in Vietnamese

nấc cụt

Definition

Việc tạo ra âm thanh lặp lại không kiểm soát được do co thắt đột ngột của cơ hoành, gọi là nấc cụt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn nói thân mật. Chỉ dùng cho hành động nấc cụt thật, không dùng cho nghĩa bóng chỉ sự cố nhỏ. Thông thường nói 'bị nấc cụt'.

Examples

The baby started hiccuping after drinking milk.

Em bé bắt đầu **nấc cụt** sau khi uống sữa.

He has been hiccuping for five minutes.

Anh ấy đã **nấc cụt** suốt năm phút rồi.

Why am I hiccuping so much today?

Tại sao hôm nay tôi lại **nấc cụt** nhiều như vậy?

She kept hiccuping through the entire movie.

Cô ấy **nấc cụt** suốt cả bộ phim.

If you’re hiccuping, try drinking some water.

Nếu bạn đang **nấc cụt**, hãy thử uống nước.

He started hiccuping right in the middle of his speech, which was kind of funny.

Anh ấy bắt đầu **nấc cụt** ngay giữa bài phát biểu, trông khá buồn cười.