"hibachi" in Vietnamese
Definition
Hibachi là thiết bị sưởi truyền thống của Nhật, nhưng ở phương Tây thường chỉ một loại vỉ nướng nhỏ dùng để nướng thịt và rau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hibachi' ở Nhật chỉ thiết bị sưởi, không dùng để nấu ăn. Ở Mỹ hay nơi khác, 'hibachi' nghĩa là vỉ nướng nhỏ hoặc kiểu nhà hàng nấu trước mặt khách, khác với 'teppanyaki' là bàn nướng phẳng.
Examples
We cooked chicken on the hibachi last night.
Tối qua chúng tôi nướng gà trên **hibachi**.
The restaurant has a hibachi grill for customers.
Nhà hàng có vỉ nướng **hibachi** dành cho khách.
My father gave me a small hibachi for the backyard.
Bố tôi tặng tôi một chiếc **hibachi** nhỏ cho sân sau.
Let’s go to that new place with the hibachi chefs—it's so much fun to watch them cook.
Mình đi đến quán mới có đầu bếp **hibachi** nhé—xem họ nấu vui lắm.
At some Japanese restaurants, the food is cooked right on the hibachi in front of you.
Ở một số nhà hàng Nhật, món ăn được nấu ngay trên **hibachi** trước mặt bạn.
You should try steak made on a hibachi—it tastes amazing and different from a regular grill.
Bạn nên thử món bít tết làm trên **hibachi**—ngon và rất khác bếp nướng thường.