"hiatus" in Vietnamese
Definition
Là khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn có kế hoạch trong công việc, hoạt động hoặc chuỗi sự kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp tạm ngưng chính thức, có kế hoạch như trong công việc, show truyền hình, dự án. Các cụm như 'go on hiatus', 'return after a hiatus' hay dùng cho gián đoạn dài, không dùng cho nghỉ ngắn hạn.
Examples
The TV show is on hiatus until next year.
Chương trình truyền hình này đang trong thời gian **tạm ngưng** đến năm sau.
After a long hiatus, she started painting again.
Sau một **khoảng tạm ngưng** dài, cô ấy lại bắt đầu vẽ trở lại.
There was a five-year hiatus in their research.
Có một **khoảng tạm ngưng** kéo dài năm năm trong nghiên cứu của họ.
The band went on hiatus to focus on solo projects.
Ban nhạc đã **tạm ngưng** để các thành viên tập trung vào dự án cá nhân.
After my internship, I took a brief hiatus before starting my new job.
Sau kỳ thực tập, tôi đã có một **khoảng tạm ngưng** ngắn trước khi bắt đầu công việc mới.
That writer is famous for her ten-year hiatus between books.
Tác giả đó nổi tiếng vì từng có **khoảng tạm ngưng** mười năm giữa hai cuốn sách.