Herhangi bir kelime yazın!

"hew" in Vietnamese

đẽođụctuân thủ (nghĩa bóng)

Definition

Dùng công cụ như rìu hoặc đục để cắt hoặc tạo hình gỗ hay đá. Cũng có nghĩa là tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc hay quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hew' thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển, hay gặp trong cụm như 'hew wood' hoặc 'hew to tradition'. Trong giao tiếp thường ngày, hay dùng 'cắt'. Nghĩa bóng thường chỉ thấy trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

He used an axe to hew the log into shape.

Anh ấy dùng rìu để **đẽo** khúc gỗ thành hình.

They hewed large stones to build the wall.

Họ đã **đục** những tảng đá lớn để xây tường.

She hewed a path through the forest.

Cô ấy đã **mở** lối đi qua rừng.

The sculpture was hewn from a single block of marble.

Bức tượng được **đẽo** từ một khối đá cẩm thạch duy nhất.

Many traditions are hewn to by the older generation.

Nhiều truyền thống được thế hệ lớn tuổi **giữ gìn**.

He tried to hew to his beliefs despite the pressure.

Anh ấy cố gắng **kiên định** với niềm tin của mình dù bị áp lực.