Herhangi bir kelime yazın!

"hesitations" in Vietnamese

sự do dựsự lưỡng lự

Definition

Khoảnh khắc ai đó dừng lại vì không chắc chắn hoặc lo lắng trước khi nói hay làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều; thường đi với các động từ như 'có', 'vượt qua'. Thường dùng khi nói về sự do dự trước khi quyết định hoặc trả lời.

Examples

She answered the question without any hesitations.

Cô ấy trả lời câu hỏi mà không có bất kỳ **sự do dự** nào.

There were many hesitations during his speech.

Có nhiều **sự do dự** trong bài phát biểu của anh ấy.

Mark had some hesitations before making a decision.

Mark đã có vài **sự do dự** trước khi đưa ra quyết định.

If you have any hesitations, just let me know before we start.

Nếu bạn có bất kỳ **sự do dự** nào, hãy cho tôi biết trước khi chúng ta bắt đầu.

Despite his hesitations, he finally shared his idea with the team.

Mặc dù có **sự do dự**, anh ấy vẫn chia sẻ ý tưởng với cả nhóm.

Her hesitations made everyone a bit nervous about the plan.

**Sự do dự** của cô ấy khiến mọi người có đôi chút lo lắng về kế hoạch.