Herhangi bir kelime yazın!

"hesitates" in Vietnamese

do dự

Definition

Cảm thấy lưỡng lự, không chắc chắn và dừng lại một chút trước khi làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng khi nói về sự lưỡng lự do cảm xúc hoặc suy nghĩ. Thường gặp với 'about' (do dự về việc gì đó) hoặc 'don’t hesitate to...' (đừng ngần ngại). Đừng nhầm với 'pause' (tạm dừng) hoặc 'delay' (trì hoãn).

Examples

She hesitates before answering the question.

Cô ấy **do dự** trước khi trả lời câu hỏi.

If he hesitates, he might miss his chance.

Nếu anh ấy **do dự**, anh ấy có thể bỏ lỡ cơ hội.

Tom always hesitates when he speaks in public.

Tom luôn **do dự** khi nói trước đám đông.

She never hesitates to help a friend in need.

Cô ấy không bao giờ **do dự** giúp đỡ bạn bè gặp khó khăn.

Don’t hesitate to call me if you have any questions.

Nếu có bất cứ câu hỏi nào, **đừng ngần ngại** gọi cho tôi nhé.

He hesitates for a moment before making big decisions.

Anh ấy **do dự** trong giây lát trước khi đưa ra quyết định lớn.