Herhangi bir kelime yazın!

"hesitate over" in Vietnamese

phân vân vềdo dự về

Definition

Cảm thấy lưỡng lự hoặc không chắc chắn khi phải quyết định hoặc hành động, thường do do dự hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘phân vân về’ hay dùng khi nói chính xác điều đang làm bạn phân vân (‘phân vân về lựa chọn’, ‘phân vân về quyết định’). Thường mang tính trang trọng, phù hợp trong văn viết.

Examples

She always hesitates over big decisions.

Cô ấy luôn **phân vân về** những quyết định lớn.

Don’t hesitate over what to order, just pick something!

Đừng **phân vân về** việc gọi món, cứ chọn đại đi!

He hesitated over signing the contract.

Anh ấy đã **phân vân về** việc ký hợp đồng.

They spent hours hesitating over the color for the living room.

Họ đã **phân vân về** màu sơn phòng khách suốt hàng giờ.

If you hesitate over every detail, you'll never finish.

Nếu bạn **phân vân về** từng chi tiết, bạn sẽ không bao giờ xong việc.

People often hesitate over whether to speak up in meetings.

Mọi người thường **phân vân về** việc có nên lên tiếng trong các cuộc họp hay không.