"herrings" in Vietnamese
Definition
Cá trích là loại cá biển nhỏ, có màu bạc, thường được đánh bắt và ăn theo nhóm, đặc biệt là khi đã được ướp muối hoặc hun khói.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều con cá trích. 'Red herring' là một thành ngữ mang ý nghĩa khác (một manh mối gây hiểu lầm). Thường gặp trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc đánh bắt cá.
Examples
Fishermen caught many herrings this morning.
Ngư dân đã bắt được nhiều **cá trích** sáng nay.
My grandmother likes to eat pickled herrings.
Bà tôi thích ăn **cá trích** ngâm dấm.
Herrings are rich in omega-3 fatty acids.
**Cá trích** giàu axit béo omega-3.
In northern Europe, people often serve herrings at festive meals.
Ở Bắc Âu, người ta thường phục vụ **cá trích** trong các bữa tiệc.
The market was full of fresh herrings displayed on ice.
Chợ đầy những **cá trích** tươi được bày trên đá lạnh.
Every spring, huge shoals of herrings migrate along the coast.
Mỗi mùa xuân, những đàn **cá trích** lớn di cư dọc bờ biển.