"herringbone" in Indonesian
Definition
Xương cá là hoa văn với các đường hoặc hình chữ nhật nhỏ nghiêng đối xứng nhau tạo thành dạng zíc zắc, thường dùng trong vải, gạch lát, hay ốp tường.
Usage Notes (Indonesian)
'herringbone pattern' là cụm thường gặp ở thiết kế nội thất, đồ may mặc. Không nhầm với 'chevron' (không liên kết zíc zắc) hoặc 'xương cá' chỉ bộ xương cá thật.
Examples
The floor has a herringbone pattern made of wood.
Sàn nhà có hoa văn **xương cá** bằng gỗ.
My jacket is made from herringbone fabric.
Áo khoác của tôi làm bằng vải **xương cá**.
Many bricks are laid in a herringbone design.
Nhiều viên gạch được lát theo kiểu **xương cá**.
That scarf has a subtle herringbone texture you can see up close.
Chiếc khăn đó có kết cấu **xương cá** nhẹ, nhìn gần mới thấy.
We chose herringbone tile for the bathroom wall—it's a classic look.
Chúng tôi chọn gạch **xương cá** cho tường phòng tắm—rất cổ điển.
A herringbone suit always looks sharp at a formal event.
Bộ suit **xương cá** luôn tạo vẻ lịch lãm ở các sự kiện trang trọng.