Herhangi bir kelime yazın!

"herm" in Vietnamese

herm (cột đá hình đầu tượng)

Definition

Herme là một cột đá thời cổ, thường có đầu tượng (thường là thần Hermes) trên đỉnh, được sử dụng ở Hy Lạp và La Mã cổ đại làm mốc ranh giới hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

‘herm’ chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khảo cổ hoặc lịch sử nghệ thuật, rất hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với ‘hermit’ (ẩn sĩ).

Examples

The ancient Greeks placed a herm at the entrance to their city.

Người Hy Lạp cổ đại đặt một **herme** ở cổng vào thành phố của họ.

A herm often has the head of the god Hermes on top.

Một **herme** thường có đầu của thần Hermes ở trên cùng.

The museum displays a restored herm from the Roman period.

Bảo tàng trưng bày một **herme** được phục chế từ thời La Mã.

You can spot a herm in some old European gardens, marking a path or border.

Ở một số khu vườn châu Âu cũ, bạn có thể thấy một **herme** đánh dấu lối đi hoặc ranh giới.

During our trip to Athens, we learned how important the herm was in ancient society.

Trong chuyến đi Athens, chúng tôi đã biết **herme** quan trọng thế nào trong xã hội cổ đại.

It’s easy to mistake a herm for a regular statue, but they’re actually pretty unique.

Rất dễ nhầm **herme** với một bức tượng bình thường, nhưng thực ra chúng khá đặc biệt.