Herhangi bir kelime yazın!

"herded" in Vietnamese

lùadồn

Definition

Di chuyển một nhóm động vật hoặc người một cách có tổ chức, đặc biệt là tới một nơi cụ thể. Thường dùng cho chăn thả gia súc, cũng có thể dùng bóng gió cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho gia súc, nhưng có thể nói về người để nhấn mạnh việc bị dẫn đi một cách thụ động hoặc không tự nguyện. Các cụm như 'herded into', 'herded together' xuất hiện nhiều.

Examples

The farmer herded the sheep into the barn.

Người nông dân đã **lùa** đàn cừu vào chuồng.

The tour guide herded the group onto the bus.

Hướng dẫn viên đã **lùa** cả nhóm lên xe buýt.

She herded the children into the classroom quickly.

Cô ấy đã nhanh chóng **dồn** các em vào lớp học.

We were herded like cattle through the security gate.

Chúng tôi bị **lùa** như gia súc qua cổng an ninh.

The security guards herded everyone outside during the fire drill.

Các nhân viên bảo vệ đã **dồn** mọi người ra ngoài trong buổi diễn tập cháy.

After the concert, we were herded out of the stadium by staff.

Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi bị nhân viên **lùa** ra khỏi sân vận động.