Herhangi bir kelime yazın!

"heralded" in Vietnamese

được ca ngợiđược công bố rầm rộ

Definition

Diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó được ca ngợi hoặc công bố một cách phấn khởi, thường báo hiệu một điều quan trọng sắp đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, hoặc khi nói về sự kiện hay thành tựu lớn. Không dùng cho tin tức nhỏ lẻ hàng ngày.

Examples

The invention was heralded as a major advance.

Phát minh đó đã được **ca ngợi** là một bước tiến lớn.

The team's victory was heralded by their fans.

Chiến thắng của đội đã được người hâm mộ **ca ngợi rầm rộ**.

Spring is often heralded by blooming flowers.

Hoa nở thường **báo hiệu** mùa xuân.

She was heralded as the next big star in music.

Cô ấy đã được **ca ngợi** là ngôi sao lớn tiếp theo của âm nhạc.

This policy was heralded as a solution to the problem, but it failed.

Chính sách này đã được **ca ngợi** là giải pháp cho vấn đề, nhưng nó thất bại.

That movie was heralded by critics but didn't impress audiences.

Bộ phim đó đã được các nhà phê bình **ca ngợi**, nhưng không gây ấn tượng với khán giả.