Herhangi bir kelime yazın!

"henpecked" in Vietnamese

sợ vợbị vợ chi phối

Definition

Một người đàn ông bị vợ kiểm soát và luôn nghe theo vợ. Thường được dùng mang chút hài hước hoặc chê bai nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đàn ông. Từ này không trang trọng, hơi cũ, thường dùng trong chuyện đùa, không chỉ người chồng tốt hoặc tôn trọng vợ.

Examples

He is henpecked by his wife and always does what she says.

Anh ấy bị vợ **sợ vợ** và lúc nào cũng nghe lời cô ấy.

People joked that he was henpecked at the party.

Mọi người đùa rằng anh ấy **sợ vợ** tại bữa tiệc.

Some say he is henpecked, but he doesn't mind.

Có người bảo anh ấy **sợ vợ**, nhưng anh ấy không bận tâm.

My uncle is so henpecked, he has to ask his wife before buying a new shirt.

Chú tôi **sợ vợ** đến mức phải hỏi ý vợ trước khi mua áo mới.

Whenever someone calls him henpecked, he just laughs it off.

Mỗi khi ai đó gọi anh ấy là **sợ vợ**, anh ấy chỉ cười.

Honestly, being henpecked doesn't bother him — he’s happy with his marriage.

Thực ra, việc bị gọi là **sợ vợ** không làm anh ấy khó chịu — anh ấy hài lòng với hôn nhân của mình.