Herhangi bir kelime yazın!

"hemming" in Vietnamese

viền (may)lên lai

Definition

Gấp mép vải lại và may để vải không bị xổ sợi, thường gặp ở gấu quần hoặc váy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực may vá, sửa quần áo: 'hemming pants' (lên lai quần), 'hemming a dress' (lên lai váy). Không nhầm với cụm 'hemming and hawing'.

Examples

She is hemming her new skirt.

Cô ấy đang **lên lai** cho chiếc váy mới của mình.

My mother taught me hemming last year.

Mẹ tôi đã dạy tôi **lên lai** vào năm ngoái.

Good hemming makes clothes look neat.

**Viền** đẹp giúp quần áo trông gọn gàng hơn.

I'm hemming these jeans because they're too long for me.

Tôi đang **lên lai** chiếc quần jeans này vì nó quá dài với tôi.

After hemming the curtains, they finally fit my window.

Sau khi **viền**, rèm cửa cuối cùng cũng vừa với cửa sổ của tôi.

She spent her weekend hemming clothes for her kids.

Cô ấy đã dành cuối tuần để **viền** quần áo cho các con.