"helpmate" in Vietnamese
Definition
Bàn đời là người gắn bó, hỗ trợ và giúp đỡ bạn, thường là vợ hoặc chồng. Từ này mang màu sắc trang trọng và cổ điển, hay dùng cho bạn đời.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Helpmate’ có tính trang trọng và cổ điển. Hiện nay thường dùng 'partner' hoặc 'vợ/chồng' thay thế. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She has always been a loyal helpmate to her husband.
Cô ấy luôn là một **bạn đời** trung thành với chồng mình.
A good helpmate stands by you in difficult times.
**Bạn đời** tốt sẽ luôn bên bạn khi khó khăn.
He found a true helpmate in his partner.
Anh ấy đã tìm thấy một **bạn đời** thực sự ở người bạn đồng hành của mình.
They aren’t just spouses—they’re each other’s helpmate through everything.
Họ không chỉ là vợ chồng—họ là **bạn đời** của nhau trong mọi hoàn cảnh.
In the old stories, the king relied on his helpmate for wise advice.
Trong những câu chuyện xưa, nhà vua dựa vào lời khuyên thông thái của **bạn đời** mình.
I’m grateful every day to have such a wonderful helpmate by my side.
Ngày nào tôi cũng biết ơn vì có một **bạn đời** tuyệt vời bên cạnh.