"helplessly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách phản ứng hoặc hành động khi không thể làm gì để thay đổi tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hoặc kịch tính, sau các động từ như 'nhìn', 'đứng', 'chờ đợi', để nhấn mạnh sự bất lực.
Examples
She looked helplessly at the broken toy.
Cô ấy nhìn món đồ chơi bị hỏng một cách **bất lực**.
The child waited helplessly for someone to help.
Đứa trẻ **một cách bất lực** chờ ai đó đến giúp.
He stood helplessly in the rain.
Cậu ấy **một cách bất lực** đứng dưới mưa.
I watched helplessly as my phone slipped into the lake.
Tôi **một cách bất lực** nhìn điện thoại của mình rơi xuống hồ.
They tried to fix the car, but just stared helplessly at the engine.
Họ đã cố sửa xe nhưng chỉ biết nhìn vào động cơ **một cách bất lực**.
All we could do was wait helplessly for news from the hospital.
Tất cả những gì chúng tôi có thể làm chỉ là **một cách bất lực** chờ tin từ bệnh viện.