"help back" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó trở lại vị trí, trạng thái hoặc điều kiện trước đó. Có thể là giúp đỡ về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh hỗ trợ hoặc chăm sóc. Hay gặp dưới dạng 'help someone get back' hoặc 'help back up'.
Examples
Can you help back the old man to his chair?
Bạn có thể **giúp trở lại** ghế cho ông lão được không?
The nurse will help back the patient to his bed after therapy.
Sau khi trị liệu, y tá sẽ **giúp trở lại** giường cho bệnh nhân.
I will help back the children to the classroom after the break.
Sau giờ giải lao, tôi sẽ **giúp trở lại** cho các em vào lớp học.
After his injury, his friends tried everything to help back his confidence.
Sau chấn thương, bạn bè đã cố gắng hết sức để **giúp trở lại** sự tự tin của anh ấy.
Do you want me to help back your bags to your room?
Bạn có muốn tôi **giúp trở lại** với hành lý của bạn về phòng không?
She was lost, so a local offered to help back her to her hotel.
Cô ấy bị lạc nên một người địa phương đã đề nghị **giúp trở lại** khách sạn cho cô.