Herhangi bir kelime yazın!

"help along" in Vietnamese

giúp thúc đẩygiúp tiến triển

Definition

Giúp ai đó hoặc điều gì đó phát triển, tiến bộ nhanh hơn, dễ dàng hơn. Thường chỉ hành động hỗ trợ tích cực cho một quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc hỗ trợ tiến trình, dự án hoặc động viên ai đó. Không mang nghĩa giúp cơ bản mà nhấn mạnh vào việc làm tiến triển dễ dàng hơn.

Examples

Can you help along the new students in class?

Bạn có thể **giúp thúc đẩy** các học sinh mới trong lớp không?

Some warm sunshine will help along the plants in the garden.

Một chút nắng ấm sẽ **giúp thúc đẩy** cây trong vườn phát triển.

The teacher helped along our science project.

Giáo viên đã **giúp thúc đẩy** dự án khoa học của chúng tôi.

A few kind words can really help along someone who's struggling.

Vài lời động viên thực sự có thể **giúp thúc đẩy** ai đó đang gặp khó khăn.

She offered to help along with the paperwork so it wouldn't pile up.

Cô ấy đã đề nghị **giúp thúc đẩy** công việc giấy tờ để nó không bị dồn lại.

Let's help along the discussion by asking some questions.

Hãy **giúp thúc đẩy** cuộc thảo luận bằng cách đặt một vài câu hỏi.