Herhangi bir kelime yazın!

"helmsman" in Vietnamese

người lái tàu

Definition

Người lái tàu là người điều khiển hướng đi cho tàu hoặc thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh hàng hải. Đôi khi dùng ẩn dụ cho người dẫn dắt nhóm.

Examples

The helmsman carefully steered the ship through the storm.

**Người lái tàu** đã cẩn thận điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.

My uncle was the helmsman on his fishing boat.

Chú tôi là **người lái tàu** trên chiếc thuyền đánh cá của ông ấy.

The captain trusted the helmsman to keep the boat on course.

Thuyền trưởng tin tưởng **người lái tàu** sẽ giữ cho tàu đi đúng hướng.

After hours at the wheel, the helmsman finally took a break.

Sau nhiều giờ cầm bánh lái, **người lái tàu** cuối cùng cũng nghỉ ngơi.

Even though he was new, the helmsman handled the narrow river without trouble.

Dù mới làm quen, **người lái tàu** vẫn điều khiển con sông hẹp mà không gặp khó khăn.

She’s the real helmsman of our project; she keeps us moving forward.

Cô ấy là **người lái tàu** thực sự của dự án này; cô ấy luôn dẫn dắt chúng tôi tiến lên.