Herhangi bir kelime yazın!

"hellholes" in Vietnamese

địa ngục trần gianchỗ tồi tệ

Definition

Những nơi cực kỳ tồi tệ, bẩn thỉu hoặc nguy hiểm mà không ai muốn ở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong văn phong trang trọng. Thường mô tả khu nhà, khu vực rất tệ hoặc nguy hiểm. Thường dùng số nhiều để so sánh các nơi.

Examples

Many people say those old apartments are real hellholes.

Nhiều người nói rằng những căn hộ cũ đó thật sự là **địa ngục trần gian**.

Prisons in some countries can be absolute hellholes.

Nhà tù ở một số nước có thể là **địa ngục trần gian** thực sự.

Tourists avoid those hellholes because they are unsafe.

Khách du lịch tránh những **địa ngục trần gian** đó vì không an toàn.

I've stayed in some real hellholes while backpacking through Asia.

Tôi từng ở một số **địa ngục trần gian** thật sự khi đi phượt xuyên châu Á.

Honestly, those bars are total hellholes after midnight.

Thật lòng, những quán bar đó sau nửa đêm là **địa ngục trần gian** thực sự.

Our old office was one of the worst hellholes I've ever worked in.

Văn phòng cũ của chúng tôi là một trong những **địa ngục trần gian** tệ nhất mà tôi từng làm việc.