"hell or high water" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng khi bạn quyết tâm làm gì đó dù gặp phải bao nhiêu khó khăn hay thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện sau từ 'come', như trong 'come hell or high water'. Mang tính thân mật, nhấn mạnh ý chí hoặc lời hứa mãnh liệt.
Examples
I will finish this project, hell or high water.
Tôi sẽ hoàn thành dự án này, **bằng mọi giá**.
She promised to be there, hell or high water.
Cô ấy hứa sẽ có mặt ở đó, **dù có chuyện gì xảy ra**.
We will get it done by tomorrow, hell or high water.
Chúng tôi sẽ hoàn thành nó trước ngày mai, **bằng mọi giá**.
Come hell or high water, I’m going to see that concert!
**Bằng mọi giá**, tôi sẽ đi xem buổi hòa nhạc đó!
He keeps his promises, hell or high water.
Anh ấy luôn giữ lời hứa, **bằng mọi giá**.
They’re going camping this weekend, hell or high water.
Họ sẽ đi cắm trại cuối tuần này, **bằng mọi giá**.