Herhangi bir kelime yazın!

"hell if i care" in Vietnamese

tôi chẳng quan tâm tí nàotôi mặc kệ

Definition

Đây là cách nói mạnh và thân mật để thể hiện bạn không quan tâm gì hết, thường kèm theo chút khó chịu hoặc bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hơi khiếm nhã; thể hiện thái độ bực bội hoặc thật sự không quan tâm. Chủ yếu dùng trong hội thoại thân thiết, không nên dùng ở nơi trang trọng.

Examples

He asked if I wanted to help, but hell if I care.

Anh ấy hỏi tôi có muốn giúp không, nhưng **tôi chẳng quan tâm tí nào**.

If they’re late again, hell if I care.

Nếu họ lại đến trễ thì **tôi mặc kệ**.

She lost her keys, but hell if I care.

Cô ấy làm mất chìa khoá, nhưng **tôi chẳng quan tâm tí nào**.

Hell if I care what happens at that party tonight.

**Tôi mặc kệ** chuyện gì xảy ra ở bữa tiệc đó tối nay.

People keep gossiping about me, but hell if I care.

Mọi người vẫn cứ bàn tán về tôi, nhưng **tôi chẳng quan tâm tí nào**.

Honestly, hell if I care about their drama anymore.

Thật lòng, tôi **chẳng quan tâm tí nào** đến mấy chuyện lùm xùm của họ nữa.