"heirlooms" in Vietnamese
Definition
Báu vật gia truyền là những đồ vật quý hoặc có ý nghĩa, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình và thường giữ gìn vì giá trị tình cảm hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Báu vật gia truyền' thường nói về đồ vật như trang sức, ảnh, đồ cổ… chứ không dùng cho tiền hoặc bất động sản. Mang ý nghĩa cả về giá trị vật chất lẫn tình cảm.
Examples
The silver cups are family heirlooms.
Những chiếc cốc bạc đó là **báu vật gia truyền** của gia đình tôi.
She keeps her grandmother's necklace as one of her most precious heirlooms.
Cô ấy giữ chiếc vòng cổ của bà như một trong những **báu vật gia truyền** quý giá nhất.
Many heirlooms are passed from parents to children.
Nhiều **báu vật gia truyền** được truyền từ cha mẹ sang con cái.
Those old photos are more than just pictures—they're family heirlooms now.
Những bức ảnh cũ ấy không chỉ là hình—giờ chúng là **báu vật gia truyền** của gia đình.
We argue about who will inherit the heirlooms, but they mean more than money to us.
Chúng tôi tranh cãi về việc ai sẽ thừa hưởng **báu vật gia truyền**, nhưng đối với chúng tôi, chúng có ý nghĩa hơn cả tiền bạc.
Some people collect old watches, but mine are actual heirlooms from my grandfather.
Có người sưu tập đồng hồ cũ, còn đồng hồ của tôi thực sự là **báu vật gia truyền** từ ông tôi.