Herhangi bir kelime yazın!

"heightens" in Vietnamese

làm tăng lênlàm tăng cường

Definition

Làm một điều gì đó trở nên mạnh mẽ, rõ rệt hoặc nổi bật hơn. Thường dùng với cảm xúc, giác quan hay hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'heightens awareness', 'heightens tension', dùng với cảm xúc, hoàn cảnh. Không dùng cho kích thước vật lý. Mang sắc thái tăng mạnh hoặc kịch tính.

Examples

Music often heightens our emotions.

Âm nhạc thường **làm tăng lên** cảm xúc của chúng ta.

Loud noises heighten my anxiety.

Tiếng ồn lớn **làm tăng lên** sự lo lắng của tôi.

Spicy food heightens the flavor of the dish.

Đồ ăn cay **làm tăng cường** hương vị của món ăn.

His arrival heightens the tension in the room.

Sự xuất hiện của anh ta **làm tăng lên** sự căng thẳng trong phòng.

The movie’s soundtrack really heightens the suspense.

Nhạc nền của bộ phim thực sự **làm tăng lên** cảm giác hồi hộp.

Giving good feedback heightens people’s motivation at work.

Phản hồi tốt **làm tăng lên** động lực của mọi người tại nơi làm việc.