Herhangi bir kelime yazın!

"heighten" in Vietnamese

làm tănglàm mạnh thêm

Definition

Làm cho cảm xúc, tình trạng hoặc tình huống trở nên mạnh hơn hoặc rõ rệt hơn. Thường dùng cho cảm giác hoặc bầu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc tin tức trang trọng, với từ như "heightened awareness", "heightened tension". Không dùng cho chiều cao vật lý hoặc tăng số lượng.

Examples

They want to heighten security at the airport.

Họ muốn **tăng cường** an ninh tại sân bay.

Music can heighten our emotions.

Âm nhạc có thể **làm tăng** cảm xúc của chúng ta.

The movie’s sound effects heighten the excitement.

Hiệu ứng âm thanh của bộ phim **làm tăng** sự phấn khích.

His comments only heightened the tension in the room.

Những lời nói của anh ấy chỉ càng **làm tăng** sự căng thẳng trong phòng.

This news will likely heighten public concern.

Tin này có thể sẽ **làm tăng** sự lo ngại của công chúng.

Try to heighten your awareness of what's happening around you.

Hãy cố gắng **nâng cao** nhận thức về những gì đang xảy ra xung quanh bạn.