"hegemony" in Vietnamese
Definition
Sự kiểm soát hoặc lãnh đạo của một quốc gia, nhóm, hoặc tổ chức đối với những người khác, đặc biệt trong chính trị, văn hóa hoặc kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc chính trị. Cụm từ phổ biến: 'bá quyền văn hoá', 'bá quyền chính trị'. Không chỉ nói về sức mạnh mà còn về tầm ảnh hưởng và sự lãnh đạo.
Examples
The country's hegemony in the region lasted for decades.
**Bá quyền** của quốc gia đó trong khu vực đã kéo dài hàng thập kỷ.
Many scholars study cultural hegemony in their research.
Nhiều học giả nghiên cứu về **bá quyền** văn hóa trong công trình của họ.
Some worry about economic hegemony from powerful countries.
Một số người lo lắng về **bá quyền** kinh tế từ các quốc gia quyền lực.
Debates about American hegemony often appear in international news.
Các cuộc tranh luận về **bá quyền** của Mỹ thường xuất hiện trên tin tức quốc tế.
The movie critiques the hegemony of Western culture.
Bộ phim phê phán **bá quyền** của văn hóa phương Tây.
Many believe social media companies are gaining hegemony over public opinion.
Nhiều người tin rằng các công ty mạng xã hội đang giành được **bá quyền** đối với dư luận.