Herhangi bir kelime yazın!

"heavy hitter" in Vietnamese

tay chơi lớnnhân vật quan trọng

Definition

Một người rất quan trọng, có nhiều quyền lực hoặc thành công vượt trội trong lĩnh vực hoặc nhóm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không chính thức, như kinh doanh, thể thao, chính trị. Ý chỉ người có sức ảnh hưởng lớn, không liên quan đến sức mạnh thể chất.

Examples

He is a heavy hitter in the marketing industry.

Anh ấy là một **tay chơi lớn** trong ngành tiếp thị.

Several heavy hitters attended the conference.

Nhiều **tay chơi lớn** đã tham dự hội nghị.

She became a heavy hitter in politics after the election.

Sau cuộc bầu cử, cô ấy đã trở thành **nhân vật quan trọng** trong giới chính trị.

You’ll want some heavy hitters on your team if you want to win this project.

Bạn muốn thắng dự án này thì nên có một vài **tay chơi lớn** trong đội.

When the negotiations got tough, the company sent in their heavy hitter.

Khi đàm phán trở nên khó khăn, công ty đã đưa **tay chơi lớn** của mình vào.

That law firm only hires heavy hitters—the best lawyers in the field.

Công ty luật đó chỉ tuyển các **tay chơi lớn**—những luật sư giỏi nhất ngành.