Herhangi bir kelime yazın!

"heat wave" in Vietnamese

đợt nắng nóng

Definition

Một khoảng thời gian trời nóng kéo dài vài ngày, nóng hơn nhiều so với bình thường ở khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

'đợt nắng nóng' thường dùng trong tin tức, dự báo thời tiết hoặc khi nói về khí hậu. Phải kéo dài hơn một ngày mới dùng từ này, không dùng cho buổi chiều nóng ngắn.

Examples

We bought an extra fan because of the heat wave.

Chúng tôi đã mua thêm một chiếc quạt vì **đợt nắng nóng**.

The city is experiencing a heat wave this week.

Tuần này, thành phố đang trải qua **đợt nắng nóng**.

During the heat wave, many people stayed indoors.

Trong **đợt nắng nóng**, nhiều người ở trong nhà.

A heat wave can be dangerous for the elderly.

**Đợt nắng nóng** có thể nguy hiểm cho người già.

Last summer’s heat wave broke all the temperature records.

**Đợt nắng nóng** mùa hè năm ngoái đã phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ.

Everybody at work was talking about the heat wave and how to stay cool.

Mọi người ở công ty đều nói về **đợt nắng nóng** và cách làm mát.