"hearts on sleeves" in Vietnamese
Definition
Thể hiện cảm xúc hoặc tâm trạng một cách cởi mở, không che giấu. Thành ngữ này chỉ người không ngại để người khác biết mình đang cảm thấy như thế nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ, thường gặp trong nói chuyện hàng ngày. Mang ý nghĩa tích cực (chân thật) hoặc hơi tiêu cực (dễ xúc động). Dạng đầy đủ là 'wear your heart on your sleeve'.
Examples
She always wears her heart on her sleeve.
Cô ấy luôn **bộc lộ cảm xúc ra ngoài**.
People who wear their hearts on their sleeves can get hurt easily.
Những người **bộc lộ cảm xúc ra ngoài** dễ bị tổn thương.
Don't be afraid to wear your heart on your sleeve.
Đừng ngại **bộc lộ cảm xúc ra ngoài**.
Tom is the type of guy who wears his heart on his sleeve—you always know how he's feeling.
Tom kiểu người luôn **bộc lộ cảm xúc ra ngoài** — ai cũng nhận ra anh ấy đang cảm thấy gì.
After the movie, I couldn't help but wear my heart on my sleeve and cry in front of everyone.
Xem xong phim, tôi không kìm được mà **bộc lộ cảm xúc** khóc trước mặt mọi người.
It's obvious Sarah wears her heart on her sleeve; she can't hide her excitement.
Rõ ràng là Sarah **không che giấu cảm xúc**; cô ấy không thể giấu nỗi phấn khích.