Herhangi bir kelime yazın!

"heartlessly" in Vietnamese

tàn nhẫnvô tâm

Definition

Thể hiện một cách cư xử không quan tâm, không cảm thông hay không có lòng tốt với người khác; làm việc gì đó một cách lạnh lùng hoặc tàn nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Heartlessly' thường xuất hiện trong văn viết hoặc nói trang trọng, ghép với các động từ như 'đối xử', 'bỏ rơi', nhấn mạnh sự vô cảm hoàn toàn. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như 'tàn nhẫn' hoặc 'lạnh lùng'.

Examples

She spoke heartlessly to the lost child.

Cô ấy đã nói với đứa trẻ bị lạc một cách **tàn nhẫn**.

The manager heartlessly fired several workers.

Quản lý đã **tàn nhẫn** sa thải một số nhân viên.

He heartlessly ignored her plea for help.

Anh ấy đã **tàn nhẫn** phớt lờ lời cầu xin giúp đỡ của cô.

They heartlessly left the dog outside in the cold all night.

Họ đã **vô tâm** để con chó ngoài trời lạnh cả đêm.

You don't have to answer so heartlessly; I was just asking.

Bạn không cần trả lời **tàn nhẫn** như vậy đâu; tôi chỉ hỏi thôi mà.

After being heartlessly rejected, he felt completely alone.

Sau khi bị từ chối một cách **tàn nhẫn**, anh ấy cảm thấy hoàn toàn cô đơn.