Herhangi bir kelime yazın!

"heartedness" in Vietnamese

tấm lòngsự chân thành

Definition

'Heartedness' là phẩm chất hoặc cảm xúc được thể hiện qua thái độ hay hành động, như lòng dũng cảm, sự nhân hậu hoặc nhiệt tình. Từ này thường dùng trong các từ ghép như 'kind-heartedness' hay 'wholeheartedness'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi đứng riêng, thường chỉ gặp trong các từ ghép. Các dạng phổ biến là 'kind-heartedness' (sự nhân hậu) và 'wholeheartedness' (hết lòng). Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

Her heartedness was clear in every kind act she did.

Sự **tấm lòng** của cô ấy thể hiện rõ qua từng hành động tử tế.

Brave heartedness helped him face his fears.

Sự **tấm lòng** dũng cảm đã giúp anh ấy đối mặt với nỗi sợ của mình.

His heartedness inspired the whole team.

**Tấm lòng** của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

We need more heartedness in our world today.

Chúng ta cần nhiều **tấm lòng** hơn trong thế giới ngày nay.

There was a real heartedness in the way she welcomed everyone.

Có một sự **tấm lòng** chân thành thật sự trong cách cô ấy chào đón mọi người.

It's her natural heartedness that draws people to her.

Chính sự **tấm lòng** tự nhiên của cô ấy đã thu hút mọi người.